Giọt hồng băng

Học thuật
Thân thiện
Giọt hồng băng

Một giọt hồng băng lấp lánh trên cành cây vào buổi sáng mùa đông.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giọt hồng băng: Một từ cổ, đồng nghĩa với "giọt hồng", dùng để chỉ giọt máu, giọt huyết. Từ này thường xuất hiện trong văn chương cổ điển, mang sắc thái trang trọng hình tượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong thơ ca, hình ảnh "giọt hồng băng" thường gợi lên nỗi đau sự hy sinh. (Trong thơ ca, hình ảnh "giọt hồng băng" thường gợi lên nỗi đau sự hy sinh.)
    • Câu chuyện kể về người anh hùng đã đổ bao "giọt hồng băng" để bảo vệ quê hương. (Câu chuyện kể về người anh hùng đã đổ bao "giọt hồng băng" để bảo vệ quê hương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giọt hồng băng" thường được dùng trong các văn bản tính chất văn học, sử thi hoặc khi muốn diễn đạt một cách hình tượng, trang trọng về máu, sự hy sinh.
    • Bút tích của ông thấm đẫm những "giọt hồng băng" của thời loạn lạc. (Bút tích của ông thấm đẫm những "giọt hồng băng" của thời loạn lạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Giọt hồng (danh từ): Từ đồng nghĩa trực tiếp, cũng có nghĩagiọt máu.
    • Anh ấy đã hiến những "giọt hồng" để cứu người. (Anh ấy đã hiến những "giọt hồng" để cứu người.)
Từ đồng nghĩa
  • Giọt máu: Từ phổ thông, thông dụng hơn để chỉ máu.
  • Huyết (từ Hán Việt): Máu, thường dùng trong các từ ghép hoặc văn cảnh trang trọng.
Lưu ý sử dụng
  • "Giọt hồng băng" một từ rất ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc khi người viết muốn tạo không khí cổ kính, trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, nên dùng các từ thông dụng hơn như "giọt máu".
Giọt hồng băng

Một giọt hồng băng lấp lánh trên cành cây vào buổi sáng mùa đông.

  1. Tức Giọt hồng. Xem Giọt hồng